2 Loại Mút Xốp OPP Bạc Và Quy Cách Theo Độ Dày

mut xop cach nhiet pe opp 2

2 Loại Mút Xốp OPP Bạc Và Quy Cách Theo Độ Dày

Mút xốp OPP bạc là vật liệu được sử dụng trong các giải pháp hỗ trợ cách nhiệt, chống nóng cho mái tôn, trần nhà và một số hạng mục công trình. Tùy theo nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn loại mút xốp OPP bạc thông thường hoặc loại có thêm lớp keo ở mặt còn lại để thuận tiện cho việc cố định vật liệu.

Tại Alu Phương Nam, mút xốp cách nhiệt OPP bạc có nhiều lựa chọn về độ dày và kích thước cuộn, phù hợp với những nhu cầu thi công khác nhau. Việc nắm rõ đặc điểm từng loại và quy cách sản phẩm sẽ giúp khách hàng lựa chọn vật liệu phù hợp, tính toán số lượng cần mua và chủ động hơn trong quá trình thi công.

1. Mút xốp OPP bạc là gì?

Mút xốp OPP bạc là vật liệu cách nhiệt có lớp mút xốp kết hợp với màng bạc trên bề mặt. Trong đó, lớp mút xốp PE foam có cấu trúc ô kín, còn bề mặt bạc có khả năng phản xạ một phần bức xạ nhiệt khi được lắp đặt đúng cách.

Tùy theo cấu tạo sản phẩm, mút xốp OPP bạc có thể có thêm lớp keo ở mặt còn lại để hỗ trợ việc cố định trên các bề mặt phù hợp.

mút xốp opp aluphuongnam
mut-xop-opp-bac-tai-alu-phuong-nam

Một số đặc điểm đáng chú ý của dòng vật liệu này gồm:

  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công.
  • Có nhiều lựa chọn độ dày và kích thước cuộn.
  • Có thể sử dụng trong các giải pháp hỗ trợ cách nhiệt, chống nóng cho công trình.
  • Có loại không phủ keo và loại có thêm lớp keo, đáp ứng các phương án lắp đặt khác nhau.

Hiệu quả cách nhiệt thực tế phụ thuộc vào độ dày, cấu tạo vật liệu, điều kiện lắp đặt và kết cấu công trình. Vì vậy, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu sử dụng trước khi lựa chọn sản phẩm.

2. Các loại mút xốp OPP bạc phổ biến

Dựa trên bảng quy cách sản phẩm của Alu Phương Nam, mút xốp OPP bạc được chia thành hai nhóm chính theo cấu tạo bề mặt.

2.1. Mút xốp OPP bạc một mặt, một mặt xốp trắng

Đây là loại mút xốp có một mặt phủ bạc và mặt còn lại là lớp xốp trắng. Sản phẩm có nhiều lựa chọn độ dày, từ 2 mm đến 40 mm theo bảng quy cách tham khảo.

Đặc điểm của mút xốp OPP bạc thông thường:

  • Một mặt bạc, một mặt xốp trắng.
  • Có nhiều độ dày để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
  • Dạng cuộn, thuận tiện khi vận chuyển, cắt ghép và thi công.
  • Có thể sử dụng trong các giải pháp hỗ trợ cách nhiệt cho mái tôn, trần nhà và những vị trí phù hợp.
Mút xốp OPP bạc một mặt bạc một mặt trắng
Mút xốp OPP bạc một mặt bạc một mặt trắng

Quy cách mút xốp OPP bạc một mặt bạc, một mặt xốp trắng:

Độ dày Khổ rộng Chiều dài cuộn
2 mm 1 m 150 m
3 mm 1 m 100 m
5 mm 1 m 100 m
10 mm 1 m 50 m
20 mm 1 m 25 m
30 mm 1 m 25 m
40 mm 1 m 25 m

Quy cách trên được tổng hợp từ bảng thông tin sản phẩm do Alu Phương Nam cung cấp. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận lại độ dày và kích thước cuộn thực tế.

2.2. Mút xốp OPP bạc một mặt, một mặt có keo

Mút xốp OPP bạc có keo là dòng sản phẩm có một mặt phủ bạc và mặt còn lại được trang bị lớp keo. Cấu tạo này hỗ trợ việc cố định vật liệu trên các bề mặt tương thích theo phương án thi công.

Đặc điểm của mút xốp OPP bạc có keo:

  • Một mặt bạc, một mặt có keo.
  • Có nhiều lựa chọn độ dày theo quy cách sản phẩm.
  • Dạng cuộn, thuận tiện cho việc cắt theo kích thước cần sử dụng.
  • Lớp keo hỗ trợ quá trình dán và cố định vật liệu khi bề mặt thi công phù hợp.
Mút xốp OPP bạc một mặt keo dán
Mút xốp OPP bạc một mặt keo dán

Quy cách mút xốp OPP bạc một mặt bạc, một mặt có keo:

Độ dày Khổ rộng Chiều dài cuộn
5 mm 1 m 100 m
10 mm 1 m 50 m
15 mm 1 m 50 m
20 mm 1 m 25 m
25 mm 1 m 25 m
30 mm 1 m 25 m

Với loại có keo, cần kiểm tra độ tương thích giữa lớp keo và bề mặt cần dán. Bề mặt thi công nên được xử lý phù hợp để hỗ trợ khả năng bám dính.

3. Nên chọn mút xốp OPP bạc độ dày bao nhiêu?

Độ dày là một trong những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn mút xốp cách nhiệt. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào thông số này để đánh giá toàn bộ hiệu quả sử dụng.

Khách hàng có thể tham khảo các nhóm độ dày sau:

  • Mút xốp dày 2–5 mm: Có các quy cách cuộn dài từ 100 m đến 150 m, phù hợp để cân nhắc khi cần vật liệu mỏng theo thiết kế thi công.
  • Mút xốp dày 10–15 mm: Có các lựa chọn chiều dài cuộn 50 m, thuận tiện khi cần cân đối giữa độ dày và quy cách vật liệu.
  • Mút xốp dày 20–30 mm: Có các quy cách cuộn dài 25 m hoặc 50 m tùy độ dày và dòng sản phẩm.
  • Mút xốp dày 40 mm: Có quy cách cuộn 1 m × 25 m theo bảng sản phẩm tham khảo.

Các nhóm trên chỉ giúp khách hàng hình dung quy cách hiện có, không thay thế yêu cầu kỹ thuật của công trình. Việc chọn độ dày cần dựa trên mục đích sử dụng, kết cấu mái hoặc trần và phương án lắp đặt.

Nếu công trình có yêu cầu cách nhiệt cao, cần xem xét cả hệ thống vật liệu và điều kiện thi công thay vì chỉ tăng độ dày mút xốp.

4. Mút xốp OPP bạc được ứng dụng như thế nào?

4.1. Hỗ trợ chống nóng mái tôn

Mái tôn có thể hấp thụ bức xạ mặt trời và truyền nhiệt vào không gian bên dưới. Mút xốp OPP bạc có thể được cân nhắc làm lớp vật liệu hỗ trợ cách nhiệt khi được bố trí phù hợp với kết cấu mái.

Khi thi công, cần chú ý cách cố định vật liệu, xử lý các mối nối và bố trí lớp bạc theo phương án thiết kế.

Mút xốp OPP bạc lót mái tôn cách nhiệt
Mút xốp OPP bạc lót mái tôn cách nhiệt

4.2. Sử dụng trong hệ thống trần

Tùy theo cấu tạo công trình, mút xốp OPP bạc có thể được sử dụng trong một số giải pháp hỗ trợ cách nhiệt cho trần nhà. Trước khi lựa chọn, nên xác định diện tích cần thi công, vị trí lắp đặt và yêu cầu hoàn thiện.

ứng dụng xốp opp hệ thống trần
Ứng dụng xốp opp có bạc vào hệ thống trần

4.3. Ứng dụng trong nhà xưởng và kho hàng

Đối với nhà xưởng và kho hàng, việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào diện tích mái, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Mút xốp OPP bạc là một lựa chọn có thể xem xét trong hệ thống hỗ trợ cách nhiệt phù hợp.

Với các công trình có yêu cầu đặc biệt về an toàn cháy hoặc tiêu chuẩn vật liệu, cần kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi sử dụng.

4.4. Cố định vật liệu trên bề mặt phù hợp

Đối với những vị trí cần dán vật liệu, loại mút xốp OPP bạc có keo có thể giúp thuận tiện hơn trong quá trình thi công. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích của lớp keo với bề mặt và điều kiện sử dụng thực tế.

5. Cách tính quy cách và số lượng mút xốp cần mua

Để dự tính số lượng vật liệu, khách hàng cần căn cứ vào diện tích thi công và kích thước cuộn.

Theo các quy cách trong bảng sản phẩm, khổ rộng cuộn là 1 m. Diện tích danh nghĩa của một cuộn có thể tính bằng cách nhân khổ rộng với chiều dài.

Ví dụ:

  • Cuộn 1 m × 150 m có diện tích danh nghĩa 150 m².
  • Cuộn 1 m × 100 m có diện tích danh nghĩa 100 m².
  • Cuộn 1 m × 50 m có diện tích danh nghĩa 50 m².
  • Cuộn 1 m × 25 m có diện tích danh nghĩa 25 m².

Đây là diện tích danh nghĩa theo kích thước cuộn, chưa tính phần hao hụt do cắt ghép, chồng mí hoặc xử lý các vị trí đặc biệt trong quá trình thi công.

Để dự tính lượng vật liệu cần mua, khách hàng nên:

  1. Đo diện tích bề mặt cần thi công.
  2. Xác định loại mút xốp và độ dày cần sử dụng.
  3. Chọn quy cách cuộn phù hợp.
  4. Dự phòng phần hao hụt theo phương án lắp đặt thực tế.

Nếu chưa xác định được số lượng cần thiết, bạn có thể cung cấp diện tích và mục đích sử dụng để được hỗ trợ tính toán.

6. Tham khảo bảng giá mút xốp cách nhiệt OPP tại Alu Phương Nam

Giá mút xốp cách nhiệt phụ thuộc vào cấu tạo sản phẩm, độ dày, kích thước cuộn và số lượng đặt mua. Khi so sánh sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra các thông số này để tránh nhầm lẫn giữa những quy cách khác nhau.

Để tham khảo thông tin sản phẩm và bảng giá mút xốp cách nhiệt tại Alu Phương Nam, bạn có thể truy cập đường dẫn sau:

Tham khảo bảng giá tấm mút xốp cách nhiệt tại TP.HCM

Trước khi đặt hàng, nên xác nhận loại mút xốp, độ dày, kích thước cuộn, tình trạng hàng và điều kiện giao nhận.

Đối với khách hàng mua cho công trình, nhà xưởng hoặc nhu cầu phân phối, việc cung cấp số lượng dự kiến và địa điểm nhận hàng sẽ giúp quá trình tư vấn thuận tiện hơn.

7. Mua mút xốp OPP bạc ở đâu?

Khi tìm mua mút xốp OPP bạc, khách hàng nên ưu tiên lựa chọn theo cấu tạo sản phẩm, độ dày và quy cách phù hợp với công trình.

Alu Phương Nam cung cấp thông tin về mút xốp cách nhiệt OPP bạc để khách hàng tham khảo và lựa chọn theo nhu cầu thực tế.

Địa chỉ cửa hàng Alu Phương Nam tại 791 Trường Chinh
Địa chỉ cửa hàng Alu Phương Nam tại 791 Trường Chinh

 

Tham khảo sản phẩm và bảng giá tại:

https://aluphuongnam.com/tam-mut-xop-cach-nhiet-tai-tphcm/

Liên hệ Alu Phương Nam để xác nhận quy cách sản phẩm và thông tin cung ứng trước khi đặt hàng.

  • CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM
    ☎️ Hotline: 0975 191 499
    📧 Mail: aluphuongnam@gmail.com
    📍 Địa chỉ: 791 Trường Chinh, phường Tây Thạnh, TP HCM

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *